on the average
Định nghĩa
Trạng từ: trung bình (còn được dịch là tính trung bình): "on the average" dùng để chỉ một con số hoặc giá trị điển hình được tính bằng cách lấy tổng các giá trị chia cho số lượng các giá trị đó. Nó thường được dùng để đưa ra một ước lượng chung chung, không chính xác tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- (Trung bình, công ty bán được 500 đơn vị mỗi ngày.)
- (Tính trung bình, mọi người dành khoảng 8 giờ để ngủ mỗi đêm.)
- (Trung bình, anh ấy xem ba bộ phim mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "On the average" thường đứng ở đầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh tính ước lượng.
- On the average, the temperature in this region is 25°C. (Trung bình, nhiệt độ ở khu vực này là 25°C.)
- Cụm từ này có thể được thay thế bằng "on average" trong văn nói và văn viết hàng ngày.
- On average, she runs 5 kilometers per day. (Trung bình, cô ấy chạy 5 km mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- On average (trạng từ): dạng rút gọn phổ biến hơn của "on the average".
- On average, students study 2 hours a day. (Trung bình, sinh viên học 2 giờ mỗi ngày.)
- Average (danh từ/động từ): giá trị trung bình hoặc tính trung bình.
- The average of 2, 4, and 6 is 4. (Trung bình của 2, 4 và 6 là 4.)
- We need to average the numbers to get the result. (Chúng ta cần tính trung bình các con số để có kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Typically: thông thường, điển hình.
- Typically, he arrives at 9 AM. (Thông thường, anh ấy đến lúc 9 giờ sáng.)
- Generally: nói chung, đại khái.
- Generally, the weather is warm here. (Nói chung, thời tiết ở đây ấm áp.)
- As a rule: như một quy tắc, thường thì.
- As a rule, she doesn't eat breakfast. (Thường thì cô ấy không ăn sáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Average out: tính trung bình ra, đạt mức trung bình.
- The costs average out to about $10 per person. (Chi phí tính trung bình ra là khoảng 10 đô la mỗi người.)
- Average up: tăng lên đến mức trung bình.
- The scores averaged up after the final exam. (Điểm số đã tăng lên mức trung bình sau kỳ thi cuối kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- On the whole: nhìn chung, xét tổng thể.
- On the whole, the project was successful. (Nhìn chung, dự án đã thành công.)
- By and large: nói chung, về cơ bản.
- By and large, the team performed well. (Nói chung, đội đã thi đấu tốt.)